OEM và ODM mỹ phẩm khác nhau như thế nào? Cách lựa chọn mô hình phù hợp cho thương hiệu năm 2026

31/10/2026

OEM và ODM mỹ phẩm là hai mô hình hợp tác phổ biến giữa thương hiệu và đơn vị nghiên cứu, phát triển, sản xuất mỹ phẩm. Cả hai đều hướng đến việc đưa sản phẩm ra thị trường, nhưng có thể khác nhau về điểm bắt đầu của dự án, vai trò của bộ phận R&D, mức độ tùy chỉnh công thức và quyền sử dụng công thức sau khi hoàn thiện.

Hiểu rõ sự khác biệt giữa OEM và ODM giúp doanh nghiệp xác định đúng nhu cầu, dự trù ngân sách và lựa chọn đối tác phù hợp với nguồn lực hiện có. Tuy nhiên, tên gọi OEM hay ODM không quyết định toàn bộ phạm vi dịch vụ. Doanh nghiệp cần xem xét cụ thể những hạng mục mà đơn vị sản xuất đảm nhận trong từng dự án.

1. OEM và ODM mỹ phẩm là gì?

OEM mỹ phẩm là gì?

OEM là viết tắt của Original Equipment Manufacturer, thường được sử dụng để chỉ mô hình sản xuất dựa trên yêu cầu, thông số kỹ thuật hoặc định hướng sản phẩm đã được thương hiệu xác lập.

Trong mô hình OEM, thương hiệu có thể đã chuẩn bị công thức, mẫu chuẩn, tiêu chuẩn chất lượng hoặc tài liệu kỹ thuật làm cơ sở triển khai sản xuất. Đơn vị sản xuất tiếp nhận yêu cầu, đánh giá tính khả thi và thực hiện các công việc theo phạm vi đã thống nhất.

Tùy dự án, quá trình hợp tác OEM vẫn có thể bao gồm hỗ trợ đánh giá công thức, điều chỉnh thông số kỹ thuật, thử nghiệm hoặc chuyển đổi từ quy mô phòng thí nghiệm sang quy mô sản xuất.

Vì vậy, OEM không nhất thiết có nghĩa thương hiệu phải tự thực hiện toàn bộ hoạt động nghiên cứu sản phẩm. Phạm vi hỗ trợ cần được xác định rõ ngay từ đầu.

ODM mỹ phẩm là gì?

ODM là viết tắt của Original Design Manufacturer, thường được sử dụng cho mô hình hợp tác trong đó đơn vị phát triển và sản xuất tham gia sâu hơn vào quá trình hình thành sản phẩm.

Thương hiệu có thể bắt đầu từ một ý tưởng, nhóm khách hàng mục tiêu, nhu cầu chăm sóc da hoặc định hướng về kết cấu, công dụng và phân khúc giá. Dựa trên những thông tin này, đội ngũ phát triển sản phẩm có thể đề xuất hướng nghiên cứu, xây dựng công thức, làm mẫu và điều chỉnh sản phẩm theo yêu cầu.

Tùy năng lực và phạm vi dịch vụ, quá trình ODM có thể bao gồm:

  • Tiếp nhận ý tưởng và xác định định hướng sản phẩm.
  • Đề xuất giải pháp công thức và hệ thành phần phù hợp.
  • Nghiên cứu, phát triển và hoàn thiện mẫu thử.
  • Đánh giá đặc tính sản phẩm và khả năng tương thích với bao bì.
  • Điều chỉnh công thức theo kết quả đánh giá và phản hồi.
  • Chuẩn bị triển khai sản xuất sau khi các yêu cầu kỹ thuật được thống nhất.

Một điểm cần lưu ý là ODM không mặc nhiên đồng nghĩa với việc thương hiệu sở hữu độc quyền công thức. Quyền sở hữu, quyền sử dụng, phạm vi chuyển giao và điều kiện bảo mật cần được hai bên thỏa thuận cụ thể.

2. Bảng so sánh OEM và ODM mỹ phẩm

OEM và ODM có thể có phạm vi công việc giao thoa. Bảng dưới đây thể hiện sự khác biệt thường gặp để doanh nghiệp tham khảo trước khi lựa chọn mô hình hợp tác.

Tiêu chí OEM mỹ phẩm ODM mỹ phẩm
Điểm bắt đầu Công thức, mẫu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật đã tương đối rõ Ý tưởng, định hướng sản phẩm hoặc bản mô tả nhu cầu
Vai trò của R&D Đánh giá tính khả thi, hỗ trợ điều chỉnh hoặc chuyển giao theo thỏa thuận Tham gia phát triển và hoàn thiện giải pháp sản phẩm
Phát triển công thức Dựa trên công thức hoặc thông số đã xác lập, tùy phạm vi dự án Có thể nghiên cứu công thức mới hoặc tùy chỉnh nền công thức phù hợp
Mức độ tùy chỉnh Phụ thuộc yêu cầu kỹ thuật và khả năng triển khai Có thể bao gồm nhiều vòng đề xuất, thử nghiệm và điều chỉnh
Tiến độ Có thể thuận lợi hơn khi hồ sơ đầu vào đã hoàn chỉnh Phụ thuộc mức độ phức tạp và số vòng phát triển sản phẩm
Chi phí Phụ thuộc nguyên liệu, quy mô sản xuất, thử nghiệm và các hạng mục liên quan Có thể bao gồm thêm chi phí nghiên cứu, phát triển công thức và làm mẫu
Quyền đối với công thức Phụ thuộc nguồn gốc công thức và thỏa thuận giữa các bên Cần quy định rõ quyền sở hữu, sử dụng, chuyển giao và bảo mật
Phù hợp với Thương hiệu đã xác định tương đối rõ sản phẩm cần sản xuất Thương hiệu cần đối tác đồng hành từ ý tưởng đến hoàn thiện sản phẩm

Lưu ý: Đây là cách phân biệt theo thực hành phổ biến. Phạm vi công việc thực tế có thể khác nhau giữa các đơn vị và từng hợp đồng.

Sản xuất mỹ phẩm
Lựa chọn mô hình sản xuất mỹ phẩm phù hợp

3. Nên chọn OEM hay ODM khi phát triển mỹ phẩm?

Không có mô hình nào phù hợp với tất cả thương hiệu. Lựa chọn nên dựa trên mức độ hoàn thiện của ý tưởng, năng lực phát triển sản phẩm nội bộ, ngân sách và mục tiêu kinh doanh.

Trường hợp 1: Thương hiệu đã có công thức hoặc mẫu chuẩn

Nếu doanh nghiệp đã có công thức, tiêu chuẩn thành phẩm và yêu cầu kỹ thuật tương đối hoàn chỉnh, mô hình OEM có thể là lựa chọn phù hợp.

Ở giai đoạn này, doanh nghiệp nên tập trung đánh giá khả năng tiếp nhận công thức, tính khả thi khi triển khai sản xuất, khả năng duy trì chất lượng giữa các lô và quy trình xử lý khi cần thay đổi nguyên liệu hoặc thông số kỹ thuật.

Nếu công thức cần tối ưu trước khi sản xuất, doanh nghiệp nên xác định rõ phạm vi hỗ trợ R&D thay vì mặc định rằng đơn vị sản xuất chỉ tiếp nhận công thức có sẵn.

Trường hợp 2: Thương hiệu có ý tưởng nhưng chưa hoàn thiện công thức

Nếu doanh nghiệp mới xác định nhóm khách hàng, nhu cầu sử dụng và định hướng sản phẩm, mô hình ODM có thể phù hợp hơn.

Chẳng hạn, thương hiệu muốn phát triển một sản phẩm dưỡng ẩm cho da nhạy cảm nhưng chưa xác định hệ nền, kết cấu và công thức cụ thể. Trong trường hợp này, quá trình nghiên cứu cần chuyển hóa định hướng ban đầu thành các yêu cầu có thể đánh giá, thử nghiệm và hoàn thiện.

Thương hiệu nên tìm hiểu khả năng của đối tác trong việc tiếp nhận brief, đề xuất hướng công thức, phát triển mẫu thử và giải thích cơ sở cho các phương án được đưa ra.

Trường hợp 3: Thương hiệu có định hướng riêng nhưng cần hỗ trợ chuyên môn

Một số doanh nghiệp đã xác định rõ định vị, công dụng mong muốn và những yếu tố tạo nên sự khác biệt của sản phẩm, nhưng chưa có đủ nguồn lực để tự triển khai toàn bộ quá trình phát triển.

Trong trường hợp này, mô hình hợp tác kết hợp có thể phù hợp. Thương hiệu giữ vai trò xác định mục tiêu và tiêu chí sản phẩm, trong khi đối tác hỗ trợ đánh giá tính khả thi, nghiên cứu công thức, thử nghiệm và chuẩn bị triển khai sản xuất theo phạm vi thống nhất.

Điều quan trọng là phân định rõ trách nhiệm, quyền quyết định và các mốc phê duyệt giữa hai bên.

Nên chọn OEM hay ODM khi phát triển mỹ phẩm?
Nên chọn OEM hay ODM khi phát triển mỹ phẩm?

4. Năm yếu tố cần đánh giá trước khi lựa chọn OEM hoặc ODM

4.1. Mức độ hoàn thiện của ý tưởng và bản mô tả sản phẩm

Trước khi liên hệ đơn vị nghiên cứu và sản xuất mỹ phẩm, doanh nghiệp nên xác định những thông tin cơ bản về sản phẩm dự kiến phát triển.

Một bản mô tả sản phẩm (product brief) có thể bao gồm:

  • Nhóm khách hàng mục tiêu.
  • Nhu cầu sử dụng và công dụng dự kiến.
  • Dạng sản phẩm và kết cấu mong muốn.
  • Phân khúc giá bán dự kiến.
  • Dung tích, loại bao bì và định hướng thiết kế.
  • Các yêu cầu về thành phần hoặc tiêu chí chất lượng, nếu có.
  • Thời điểm dự kiến đưa sản phẩm ra thị trường.

Brief càng rõ, các bên càng thuận lợi trong việc xác định phạm vi nghiên cứu, đánh giá tính khả thi và dự trù nguồn lực. Nếu nhiều yếu tố vẫn chưa được xác định, doanh nghiệp nên trao đổi về khả năng hỗ trợ phát triển sản phẩm ngay từ giai đoạn đầu.

4.2. Năng lực nghiên cứu và phát triển công thức

Năng lực R&D ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình chuyển hóa ý tưởng thành sản phẩm có thể đánh giá và triển khai sản xuất.

Doanh nghiệp nên tìm hiểu cách đối tác tiếp nhận yêu cầu, lựa chọn hướng công thức, phát triển mẫu thử và xử lý những vấn đề phát sinh trong quá trình hoàn thiện.

Ngoài khả năng tạo ra mẫu ban đầu, cần xem xét cách đánh giá các đặc tính của sản phẩm, độ ổn định và mức độ tương thích với bao bì dự kiến. Những yếu tố này giúp hạn chế tình trạng mẫu thử đạt yêu cầu cảm quan nhưng chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện để triển khai thực tế.

4.3. Khả năng kiểm soát chất lượng

Một sản phẩm được duyệt ở quy mô mẫu chưa đồng nghĩa với việc sản phẩm sẽ giữ nguyên đặc tính khi chuyển sang quy mô sản xuất lớn hơn.

Doanh nghiệp cần trao đổi về tiêu chuẩn thành phẩm, quy trình kiểm tra chất lượng, quản lý nguyên liệu và hồ sơ lô sản xuất. Với những sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật riêng, các tiêu chí đánh giá cần được thống nhất trước khi sản xuất.

Đây cũng là cơ sở để các bên theo dõi tính nhất quán giữa mẫu đã duyệt và sản phẩm thành phẩm.

4.4. Ngân sách, MOQ và tiến độ

Ngân sách phát triển sản phẩm không chỉ bao gồm giá sản xuất thành phẩm. Tùy dự án, doanh nghiệp có thể cần tính thêm chi phí nghiên cứu công thức, làm mẫu, thử nghiệm, bao bì, nguyên liệu và những hạng mục kỹ thuật liên quan.

MOQ (Minimum Order Quantity) là số lượng đặt hàng tối thiểu. Mức MOQ có thể thay đổi theo dạng sản phẩm, quy trình sản xuất, nguyên liệu, bao bì và điều kiện triển khai của từng đơn vị.

Đối với tiến độ, doanh nghiệp nên phân biệt thời gian nghiên cứu và hoàn thiện mẫu với thời gian chuẩn bị sản xuất. Những lần điều chỉnh công thức, thay đổi bao bì hoặc bổ sung yêu cầu có thể ảnh hưởng đến kế hoạch chung.

Trước khi xác nhận hợp tác, hãy yêu cầu đối tác làm rõ các hạng mục chi phí, điều kiện đặt hàng tối thiểu và những mốc thời gian dự kiến.

4.5. Quyền sử dụng công thức và bảo mật thông tin

Công thức, tài liệu kỹ thuật và định hướng phát triển sản phẩm có thể là những tài sản quan trọng đối với thương hiệu. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào giá và tiến độ mà bỏ qua các điều khoản liên quan đến quyền sử dụng thông tin.

Trước khi ký kết, hai bên nên làm rõ:

  • Công thức do bên nào xây dựng hoặc cung cấp?
  • Thương hiệu được sử dụng công thức trong phạm vi nào?
  • Công thức có được chuyển giao hoặc chỉnh sửa hay không?
  • Điều kiện bảo mật thông tin được áp dụng như thế nào?
  • Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên khi kết thúc hợp tác là gì?

Các nội dung này cần được quy định trong thỏa thuận phù hợp với phạm vi dự án, thay vì suy luận từ tên gọi OEM hoặc ODM.

5. Checklist lựa chọn đối tác nghiên cứu và sản xuất mỹ phẩm

Trước khi quyết định hợp tác, doanh nghiệp có thể sử dụng danh sách câu hỏi dưới đây để đánh giá mức độ phù hợp của đối tác.

Về phát triển sản phẩm

  • Đối tác có thể hỗ trợ từ giai đoạn nào: ý tưởng, brief, phát triển công thức hay tiếp nhận công thức có sẵn?
  • Quy trình làm mẫu và điều chỉnh được triển khai như thế nào?
  • Các tiêu chí để phê duyệt mẫu cuối cùng là gì?

Về kỹ thuật và chất lượng

  • Những hạng mục thử nghiệm và đánh giá nào được thực hiện?
  • Tiêu chuẩn thành phẩm được xác lập và kiểm tra ra sao?
  • Quy trình chuyển từ mẫu thử sang quy mô sản xuất được thực hiện như thế nào?

Về thương mại

  • MOQ được tính theo từng sản phẩm hay từng mẻ sản xuất?
  • Báo giá bao gồm những hạng mục nào?
  • Tiến độ dự kiến và các điều kiện có thể làm thay đổi tiến độ là gì?

Về hợp đồng

  • Quyền sử dụng công thức và tài liệu kỹ thuật được quy định thế nào?
  • Trách nhiệm của mỗi bên đối với hồ sơ sản phẩm được phân định ra sao?
  • Quy trình xử lý khi thay đổi nguyên liệu, bao bì hoặc thông số sản xuất là gì?

Việc thống nhất các nội dung này từ đầu giúp doanh nghiệp đánh giá đối tác trên cơ sở cụ thể, đồng thời tạo nền tảng phối hợp rõ ràng trong suốt quá trình phát triển và sản xuất mỹ phẩm.

6. UNILA đồng hành cùng doanh nghiệp trong nghiên cứu, phát triển và sản xuất mỹ phẩm

Mỗi thương hiệu có định hướng sản phẩm, nguồn lực và mục tiêu phát triển khác nhau. Vì vậy, lựa chọn mô hình OEM hay ODM nên bắt đầu từ nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, thay vì chỉ dựa trên tên gọi dịch vụ.

UNILA hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, phát triển và sản xuất mỹ phẩm, đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình trao đổi định hướng sản phẩm và xác định phương án triển khai phù hợp với yêu cầu dự án.

Khi liên hệ UNILA, doanh nghiệp có thể chuẩn bị trước những thông tin cơ bản như ý tưởng sản phẩm, nhóm khách hàng mục tiêu, dạng sản phẩm mong muốn, dung tích dự kiến và kế hoạch ra mắt. Đây là cơ sở để hai bên trao đổi rõ hơn về nhu cầu nghiên cứu, phạm vi phát triển công thức và các yêu cầu liên quan đến sản xuất.

Liên hệ UNILA để trao đổi về nhu cầu nghiên cứu, phát triển và sản xuất mỹ phẩm OEM/ODM cho thương hiệu của bạn.ư

UNILA - Đối tác OEM và ODM mỹ phẩm cho thương hiệu
UNILA – Đối tác OEM và ODM mỹ phẩm cho thương hiệu

UNILA – Doanh nghiệp Khoa học và Công nghệ | Nghiên cứu và sản xuất mỹ phẩm

Câu hỏi thường gặp về OEM và ODM mỹ phẩm

ODM có nhanh hơn OEM không?

Không phải trong mọi trường hợp. Tiến độ phụ thuộc vào mức độ hoàn thiện của brief, độ phức tạp của công thức, số vòng điều chỉnh, yêu cầu đánh giá và khả năng chuẩn bị sản xuất. Một dự án ODM sử dụng nền công thức phù hợp có thể triển khai thuận lợi, trong khi một dự án OEM vẫn cần thời gian nếu công thức đầu vào cần đánh giá hoặc tối ưu.

OEM có cần nghiên cứu và phát triển công thức không?

Điều này phụ thuộc vào trạng thái công thức đầu vào và phạm vi hợp tác. Nếu thương hiệu đã có công thức hoàn chỉnh, trọng tâm có thể là đánh giá tính khả thi và triển khai sản xuất. Nếu công thức cần điều chỉnh hoặc chuyển đổi quy mô, dự án vẫn có thể cần sự tham gia của bộ phận R&D.

ODM có cho phép thương hiệu sở hữu độc quyền công thức không?

Không thể mặc định quyền sở hữu độc quyền chỉ từ mô hình ODM. Doanh nghiệp cần trao đổi và quy định rõ quyền sở hữu, quyền sử dụng, quyền chuyển giao và phạm vi bảo mật trong hợp đồng.

MOQ của sản phẩm OEM và ODM có giống nhau không?

Không có một mức MOQ chung cho mọi dự án OEM hoặc ODM. Số lượng đặt hàng tối thiểu phụ thuộc vào dạng sản phẩm, quy trình sản xuất, nguyên liệu, bao bì và điều kiện triển khai của đơn vị sản xuất. Doanh nghiệp nên xác nhận MOQ theo từng SKU và phương án sản xuất cụ thể.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì khi liên hệ đơn vị nghiên cứu và sản xuất mỹ phẩm?

Doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin về ý tưởng sản phẩm, khách hàng mục tiêu, công dụng dự kiến, kết cấu mong muốn, phân khúc giá, bao bì và kế hoạch ra mắt. Nếu đã có công thức hoặc mẫu tham khảo, hãy cung cấp thêm các tài liệu liên quan để đối tác đánh giá chính xác hơn nhu cầu triển khai.

Chia sẻ: